百蟲倉 bǎi chóng cāng · bách trùng thương Hán Việt: bách trùng thương · Pinyin: bǎi chóng cāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 蟲 (trùng) + 倉 (thương)Pinyinbǎi chóng cāngHán Việtbách trùng thươngCấu tạo百 + 蟲 + 倉 · bách + trùng + thương nghĩa thành phần: bách + trùng + thương