百裂

bǎi liè bách liệt

Hán Việt: bách liệt · Pinyin: bǎi liè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹碎裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹碎裂。