百觚

bǎi gū bách cô

Hán Việt: bách cô · Pinyin: bǎi gū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言很多杯酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言很多杯酒。