百譬经 bách thí kinh Hán Việt: bách thí kinh Tổng quan bách thí kinh (經名)百喻經之異名。☸ Cấu tạo: 百 (bách) + 譬 (thí) + 经 (kinh)Hán Việtbách thí kinhCấu tạo百 + 譬 + 经 · bách + thí + kinh nghĩa thành phần: bách + thí + kinh Nghĩa ViệtCihui bách thí kinh (經名)百喻經之異名。☸