百變
bách biến
Hán Việt: bách biến · Pinyin: bǎi biàn
Tổng quan
thay đổi không ngừng àng trăm cách thay đổi, ý nói rất nhiều cách biến hoá. bách biến bách biến ☆Hàng trăm cách thay đổi, ý nói rất nhiều cách biến hoá.
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi không ngừng àng trăm cách thay đổi, ý nói rất nhiều cách biến hoá. bách biến bách biến ☆Hàng trăm cách thay đổi, ý nói rất nhiều cách biến hoá.
- Cihui bách biến bách biến ☆Hàng trăm cách thay đổi, ý nói rất nhiều cách biến hoá.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容变化多端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容变化多端。
Eng
- CC-CEDICT ever-changing
- Cihui ever-changing