百計 bǎi jì · bách kế Hán Việt: bách kế · Pinyin: bǎi jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 計 (kế)Pinyinbǎi jìHán Việtbách kếCấu tạo百 + 計 · bách + kế nghĩa thành phần: bách + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓想尽或用尽一切办法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓想尽或用尽一切办法。