百試

bǎi shì bách thí

Hán Việt: bách thí · Pinyin: bǎi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多次试用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次试用。