百說 bǎi shuō · bách thuyết Hán Việt: bách thuyết · Pinyin: bǎi shuō Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 說 (thuyết)Pinyinbǎi shuōHán Việtbách thuyếtCấu tạo百 + 說 · bách + thuyết nghĩa thành phần: bách + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多方劝告﹑游说。Tân Hoa Tự Điển 1.多方劝告﹑游说。