百請 bǎi qǐng · bách thỉnh Hán Việt: bách thỉnh · Pinyin: bǎi qǐng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 請 (thỉnh)Pinyinbǎi qǐngHán Việtbách thỉnhCấu tạo百 + 請 · bách + thỉnh nghĩa thành phần: bách + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次乞求。Tân Hoa Tự Điển 1.多次乞求。