百讀 bǎi dú · bách độc Hán Việt: bách độc · Pinyin: bǎi dú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 讀 (độc)Pinyinbǎi dúHán Việtbách độcCấu tạo百 + 讀 · bách + độc nghĩa thành phần: bách + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复诵读。Tân Hoa Tự Điển 1.反复诵读。