百賦 bǎi fù · bách phú Hán Việt: bách phú · Pinyin: bǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 賦 (phú)Pinyinbǎi fùHán Việtbách phúCấu tạo百 + 賦 · bách + phú nghĩa thành phần: bách + phú