百賈

bǎi jiǎ bách cổ

Hán Việt: bách cổ · Pinyin: bǎi jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种行业的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种行业的商人。