百賦 bǎi fù · bách phú Hán Việt: bách phú · Pinyin: bǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 賦 (phú)Pinyinbǎi fùHán Việtbách phúCấu tạo百 + 賦 · bách + phú nghĩa thành phần: bách + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很多篇赋; 各种赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.很多篇赋。 2.各种赋税。