百足

bǎi zú bách túc

Hán Việt: bách túc · Pinyin: bǎi zú

Tổng quan

con rết ột tên chỉ con cuốn chiếu. Còn gọi là Mã lục — Một tên chỉ con rết. bách túc bách túc ☆Một tên chỉ con cuốn chiếu. Còn gọi là Mã lục — Một tên chỉ con rết.

Cấu tạo: (bách) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rết ột tên chỉ con cuốn chiếu. Còn gọi là Mã lục — Một tên chỉ con rết. bách túc bách túc ☆Một tên chỉ con cuốn chiếu. Còn gọi là Mã lục — Một tên chỉ con rết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名:(1)馬陸的別名。參見「馬陸」條。(2)蜈蚣的別名。參見「蜈蚣」條。

Eng

  • CC-CEDICT centipede|millipede
  • Cihui 百足 ǎizú n. <zoo.> centipede

ja

  • JMdict centipede

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蜈蚣