百迭

bǎi dié bách điệt

Hán Việt: bách điệt · Pinyin: bǎi dié

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多重; 犹百代。形容年代久长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多重。 2.犹百代。形容年代久长。