百遶

bǎi rào bách nhiễu

Hán Việt: bách nhiễu · Pinyin: bǎi rào

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言多次回旋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言多次回旋。