百邪

bǎi xié bách tà

Hán Việt: bách tà · Pinyin: bǎi xié

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种邪恶。