百都 bǎi dōu · bách đô Hán Việt: bách đô · Pinyin: bǎi dōu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 都 (đô)Pinyinbǎi dōuHán Việtbách đôCấu tạo百 + 都 · bách + đô nghĩa thành phần: bách + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹百城。各个城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹百城。各个城邑。