百重
bách trọng
Hán Việt: bách trọng
Tổng quan
gấp trăm lần, một trăm lần hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui gấp trăm lần, một trăm lần hơn
ja
- JMdict piling up highly|becoming a large pile
Hán Việt: bách trọng
gấp trăm lần, một trăm lần hơn