百鍊 bǎi liàn · bách luyện Hán Việt: bách luyện · Pinyin: bǎi liàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện)Pinyinbǎi liànHán Việtbách luyệnCấu tạo百 + 鍊 · bách + luyện nghĩa thành phần: bách + luyện