百鍊鏡 bǎi liàn jìng · bách luyện kính Hán Việt: bách luyện kính · Pinyin: bǎi liàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện) + 鏡 (kính)Pinyinbǎi liàn jìngHán Việtbách luyện kínhCấu tạo百 + 鍊 + 鏡 · bách + luyện + kính nghĩa thành phần: bách + luyện + kính