百長 bǎi zhǎng · bách trường Hán Việt: bách trường · Pinyin: bǎi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 長 (trường)Pinyinbǎi zhǎngHán Việtbách trườngCấu tạo百 + 長 · bách + trường nghĩa thành phần: bách + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百人之长; 百物生长。Tân Hoa Tự Điển 1.百人之长。 2.百物生长。