百隧 bǎi suì · bách toại Hán Việt: bách toại · Pinyin: bǎi suì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 隧 (toại)Pinyinbǎi suìHán Việtbách toạiCấu tạo百 + 隧 · bách + toại nghĩa thành phần: bách + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横交错的市道。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交错的市道。