百雉 bách trĩ Hán Việt: bách trĩ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 雉 (trĩ)Hán Việtbách trĩCấu tạo百 + 雉 · bách + trĩ nghĩa thành phần: bách + trĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時用以計量城牆大小的單位。《左傳.隱公元年》:「祭仲曰:『都城過百雉,國之害也。』」晉.杜預.注:「方丈曰堵,三堵曰雉。一雉之牆,長三丈,高一丈,侯伯之城,方五里,徑三百雉。故其大都不得過百雉。」