百離 bǎi lí · bách li Hán Việt: bách li · Pinyin: bǎi lí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 離 (li)Pinyinbǎi líHán Việtbách liCấu tạo百 + 離 · bách + li nghĩa thành phần: bách + li