百雷 bǎi léi · bách lôi Hán Việt: bách lôi · Pinyin: bǎi léi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 雷 (lôi)Pinyinbǎi léiHán Việtbách lôiCấu tạo百 + 雷 · bách + lôi nghĩa thành phần: bách + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻声响之大。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻声响之大。jaJMdict hundred thunderclaps