百需 bǎi xū · bách nhu Hán Việt: bách nhu · Pinyin: bǎi xū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 需 (nhu)Pinyinbǎi xūHán Việtbách nhuCấu tạo百 + 需 · bách + nhu nghĩa thành phần: bách + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一切需要﹑给用。Tân Hoa Tự Điển 1.一切需要﹑给用。