百頁兒 bách hiệt nhi Hán Việt: bách hiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 頁 (hiệt) + 兒 (nhi)Hán Việtbách hiệt nhiCấu tạo百 + 頁 + 兒 · bách + hiệt + nhi nghĩa thành phần: bách + hiệt + nhi Nghĩa EngCihui 百頁兒 ǎiyèr ►See ²bǎiyè