百頁箱 bǎi yè xiāng · bách hiệt tương Hán Việt: bách hiệt tương · Pinyin: bǎi yè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 頁 (hiệt) + 箱 (tương)Pinyinbǎi yè xiāngHán Việtbách hiệt tươngCấu tạo百 + 頁 + 箱 · bách + hiệt + tương nghĩa thành phần: bách + hiệt + tương