百順 bǎi shùn · bách thuận Hán Việt: bách thuận · Pinyin: bǎi shùn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 順 (thuận)Pinyinbǎi shùnHán Việtbách thuậnCấu tạo百 + 順 · bách + thuận nghĩa thành phần: bách + thuận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凡事順利。《禮記.祭統》:「福者,備也。備者,百順之名也。」