百餅

bǎi bǐng bách bính

Hán Việt: bách bính · Pinyin: bǎi bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄金百斤; 茶饼百块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄金百斤。 2.茶饼百块。