百駕 bǎi jià · bách giá Hán Việt: bách giá · Pinyin: bǎi jià Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 駕 (giá)Pinyinbǎi jiàHán Việtbách giáCấu tạo百 + 駕 · bách + giá nghĩa thành phần: bách + giá