百駟 bǎi sì · bách tứ Hán Việt: bách tứ · Pinyin: bǎi sì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 駟 (tứ)Pinyinbǎi sìHán Việtbách tứCấu tạo百 + 駟 · bách + tứ nghĩa thành phần: bách + tứ