百骸

bǎi hái bách hài

Hán Việt: bách hài · Pinyin: bǎi hái

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的各种骨骼或全身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的各种骨骼或全身。

Eng

  • Cihui 百骸 ǎihái n. <wr.> the whole body