百鬼 bǎi guǐ · bách quỷ Hán Việt: bách quỷ · Pinyin: bǎi guǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鬼 (quỷ)Pinyinbǎi guǐHán Việtbách quỷCấu tạo百 + 鬼 · bách + quỷ nghĩa thành phần: bách + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众神; 各种鬼怪。Tân Hoa Tự Điển 1.众神。 2.各种鬼怪。