百鳥 bǎi niǎo · bách điểu Hán Việt: bách điểu · Pinyin: bǎi niǎo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鳥 (điểu)Pinyinbǎi niǎoHán Việtbách điểuCấu tạo百 + 鳥 · bách + điểu nghĩa thành phần: bách + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.各种禽鸟。EngCihui 百鳥 ǎiniǎo n. all species of birds