皁人 zào rén · tạo nhân Hán Việt: tạo nhân · Pinyin: zào rén Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 人 (nhân)Pinyinzào rénHán Việttạo nhânCấu tạo皁 + 人 · tạo + nhân nghĩa thành phần: tạo + nhân