皁斗 zào dòu·tạo đẩu Hán Việt: tạo đẩu · Pinyin: zào dòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"皁斗"。 2.柞实。可染黑色。也称橡斗。 Cấu tạo: 皂 (tạo) + 斗 (đẩu)Pinyinzào dòuHán Việttạo đẩuTừ loạidanhCấu tạo皂 + 斗 · tạo + đẩu nghĩa thành phần: tạo + đẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả bồ hònĐứcHandedict Fruchtkapsel des Seifenbaumes (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁