皂斗 zào dòu · tạo đẩu Hán Việt: tạo đẩu · Pinyin: zào dòu Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 斗 (đẩu)Pinyinzào dòuHán Việttạo đẩuCấu tạo皂 + 斗 · tạo + đẩu nghĩa thành phần: tạo + đẩu