皁櫪

zào lì tạo lịch

Hán Việt: tạo lịch · Pinyin: zào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬廄。唐.元結〈漫詶賈沔州〉詩:「豈欲皁櫪中,爭食麵與藖。」金.元好問〈追用座主閑閑公韻上致政馮内翰〉詩二首之一:「皁櫪老歸千里驥,白雲閑釣五溪魚。」

Eng

  • Cihui 皂櫪 zàolì p.w. a stable