皁片 zào piàn · tạo phiến Hán Việt: tạo phiến · Pinyin: zào piàn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 片 (phiến)Pinyinzào piànHán Việttạo phiếnCấu tạo皁 + 片 · tạo + phiến nghĩa thành phần: tạo + phiến Nghĩa EngCihui 皂片 àopiàn n. soap chips/flakes