皁粉 tạo phấn Hán Việt: tạo phấn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 粉 (phấn)Hán Việttạo phấnCấu tạo皁 + 粉 · tạo + phấn nghĩa thành phần: tạo + phấn Nghĩa EngCihui 皂粉 àofěn* n. soap powder