皁纛

zào dào tạo đạo

Hán Việt: tạo đạo · Pinyin: zào dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍中以黑繒製成的大旗。

Eng

  • Cihui 皂纛 àodào n. <trad.> army flag M:¹miàn