皁裘 zào qiú · tạo cừu Hán Việt: tạo cừu · Pinyin: zào qiú Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 裘 (cừu)Pinyinzào qiúHán Việttạo cừuCấu tạo皁 + 裘 · tạo + cừu nghĩa thành phần: tạo + cừu