皁貂 zào diāo · tạo điêu Hán Việt: tạo điêu · Pinyin: zào diāo Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 貂 (điêu)Pinyinzào diāoHán Việttạo điêuCấu tạo皁 + 貂 · tạo + điêu nghĩa thành phần: tạo + điêu