皁領 zào lǐng · tạo lĩnh Hán Việt: tạo lĩnh · Pinyin: zào lǐng Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 領 (lĩnh)Pinyinzào lǐngHán Việttạo lĩnhCấu tạo皁 + 領 · tạo + lĩnh nghĩa thành phần: tạo + lĩnh