皁人

zào rén tạo nhân

Hán Việt: tạo nhân · Pinyin: zào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁人"; 古代养马的下吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁人"。 2.古代养马的下吏。