皁制 zào zhì · tạo chế Hán Việt: tạo chế · Pinyin: zào zhì Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 制 (chế)Pinyinzào zhìHán Việttạo chếCấu tạo皁 + 制 · tạo + chế nghĩa thành phần: tạo + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皂制"; 黑衣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂制"。 2.黑衣。