皂化
tạo hóa
Hán Việt: tạo hóa · Pinyin: zào huà
Tổng quan
sự xà phòng hoá
油脂與鹼在水溶液中加熱發生作用,而生成甘油與脂肪酸的方法。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xà phòng hóa
- VietPhrases sự xà phòng hoá
- Tần suất từ sự hoá xà phòng; sự xà phòng hoá
- Biên soạn 皂化 zàohuà n. <chem.> saponification
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油脂與鹼在水溶液中加熱發生作用,而生成甘油與脂肪酸的方法。
Eng
- Cihui 皂化 zàohuà n. <chem.> saponification
- Tần suất từ 皂化 zàohuà n. <chem.> saponification
Đức
- Handedict Verseifung (S, Chem)