皂化

zào huà tạo hóa

Hán Việt: tạo hóa · Pinyin: zào huà

Tổng quan

sự xà phòng hoá

Cấu tạo: (tạo) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xà phòng hoá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 油脂與鹼在水溶液中加熱發生作用,而生成甘油與脂肪酸的方法。

Eng

  • Cihui 皂化 zàohuà n. <chem.> saponification