皁歷

zào lì tạo lịch

Hán Việt: tạo lịch · Pinyin: zào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂历"。 2.见"皂枥"。