皁吏

zào lì tạo lại

Hán Việt: tạo lại · Pinyin: zào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时衙门里的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时衙门里的差役。